bureau of justice assistance
Định nghĩa
Danh từ:
Cục Hỗ trợ Tư pháp: Đây là một cơ quan trực thuộc Bộ Tư pháp Hoa Kỳ, có nhiệm vụ hỗ trợ các hệ thống tư pháp hình sự địa phương nhằm giảm thiểu hoặc ngăn chặn tội phạm, bạo lực và lạm dụng ma túy.
Ví dụ sử dụng
- (Cục Hỗ trợ Tư pháp cung cấp ngân sách cho các sở cảnh sát địa phương.)
- (Các khoản tài trợ từ Cục Hỗ trợ Tư pháp giúp cải thiện an toàn cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work with the Bureau of Justice Assistance": hợp tác với Cục Hỗ trợ Tư pháp. (Các tổ chức phi lợi nhuận thường hợp tác với Cục Hỗ trợ Tư pháp để thực hiện các chương trình phòng chống tội phạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bureau of Justice Statistics (Cục Thống kê Tư pháp): Một cơ quan khác thuộc Bộ Tư pháp, chuyên thu thập và phân tích số liệu về tội phạm. (Cục Thống kê Tư pháp công bố các báo cáo tội phạm hàng năm.)
Từ đồng nghĩa
- Justice assistance agency: cơ quan hỗ trợ tư pháp.
- Criminal justice support bureau: cục hỗ trợ tư pháp hình sự.
Các cụm từ liên quan
- BJA (viết tắt): thường dùng để chỉ "Bureau of Justice Assistance" trong văn bản hành chính. (BJA đã trao một khoản tài trợ cho văn phòng cảnh sát trưởng địa phương.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ này.